Thời gian vừa qua, “queerbaiting” là một trong những chủ đề hấp dẫn, đã thu hút đông đảo sự quan tâm của nhiều bạn trẻ. Chưa kể, đây còn là một hiện tượng đang gây ra vô số tranh cãi và phản ứng trái chiều từ phía cộng đồng LGBT và giới giải trí toàn cầu. Tuy nhiên, song song với đó, vẫn có không ít người đặt ra câu hỏi rằng queerbaiting là gì? Có nguồn gốc từ đâu? Và tại sao nó lại trở nên phổ biến? Tất cả mọi thắc mắc đều được giải đáp ngay dưới bài viết này. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Queerbaiting là gì? Queerbaiting là một chiêu trò quảng bá các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh và âm nhạc của giới giải trí. Tức là, các nhà sản xuất, đạo diễn, biên kịch hay nghệ sĩ sẽ lợi dụng sức ảnh hưởng và hình ảnh của giới LGBT làm “mồi câu” thu hút lượt xem.
Queerbaiting là gì?
Mặc dù, queerbaiting là một từ ngữ được nhắc tới khá nhiều trên các mặt báo, diễn đàn chuyên chia sẻ và bàn luận về ngành công nghiệp giải trí. Thế nhưng, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của queerbaiting là gì? Thật ra, queerbaiting là một thuật ngữ được cấu thành bởi 2 từ đó là “queer” và “baiting”. Trong đó, từ “queer” chỉ về những người đồng tính, hoặc người nằm ngoài hệ nhị nguyên giới. Còn từ “baiting” có nghĩa tiếng Việt là “mồi câu”.

Nói cách khác, queerbaiting là thuật ngữ dùng để ám chỉ đến chiêu trò quảng bá các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm âm nhạc, phim ảnh hay gameshow của giới giải trí. Tức là, khi áp dụng chiến lược queerbaiting, các nhà chỉ đạo làm phim, nhà sản xuất âm nhạc, và nghệ sĩ sẽ lợi dụng hình ảnh, nội dung, hoặc những yếu tố liên quan đến mối quan hệ đồng tính, để biến tấu và lồng ghép vào tác phẩm của mình. Chiêu thức này nhằm mục đích lôi kéo sự quan tâm của người hâm mộ và cộng đồng LGBT.
Tuy nhiên, điều đáng nói ở đây là các nhà làm phim và sản xuất âm nhạc chỉ khai thác nội dung về mối quan hệ đồng tính một cách mập mờ, nửa vời. Chứ hoàn toàn không có chiều sâu, và cũng không phát triển mối quan hệ đó tiến xa hơn.
Họ cố tình khiến cho người xem nghĩ rằng hai nhân vật cùng giới tính trong một bộ phim hoặc MV thực sự có tình cảm với nhau. Nhưng sự thật, tất cả chỉ là chiêu trò từ phía đạo diễn, biên kịch và cả nghệ sĩ, nhằm tạo “drama” và câu kéo khán giả.
Chính điều này đã khiến cho nhiều người hâm mộ cảm thấy vô cùng thất vọng và tức giận. Thậm chí, có rất nhiều người thuộc giới LGBT đã lên tiếng phản đối gay gắt và không ngừng chỉ trích về việc ngành công nghiệp giải trí đang cố tình lợi dụng sức ảnh hưởng, hình ảnh của cộng đồng LGBT. Đồng thời, biến chúng trở thành “miếng mồi ngon” để dẫn dụ lòng hiếu kỳ và sự quan tâm từ người hâm mộ, nhằm trục lợi cá nhân. Nói đúng hơn, là giới giải trí đang coi LGBT là “cần câu cơm” của mình.
Tìm hiểu nguồn gốc ra đời của thuật ngữ “queerbaiting”
Tổng hợp từ nhiều nguồn tin chính thống cho biết, tuy queerbaiting là từ chuyên dùng trong thị trường giải trí, nhưng đây không phải là nơi khai sinh ra thuật ngữ này. Thực chất, từ queerbaiting đã xuất hiện vào những năm 1950, nó bắt nguồn từ một chiến dịch của giới chính trị Hoa Kỳ mang tên “Lavender Scare”, hay còn được biết đến với tên gọi là “Cuộc khủng hoảng hoa oải hương”.
Theo dòng sự kiện lịch sử vào tháng 4 năm 1950, chính phủ Mỹ đã tiến hành chiến dịch Lavender Scare nhằm rà soát và sa thải hết những cán bộ, nhân viên là người đồng tính, đang nắm giữ các vị trí trong chính phủ liên bang. Chiến dịch này được khởi xướng và phát động bởi nhân viên tư vấn an ninh – Paul V. McNutt. Mục đích chính của nó là tập trung loại bỏ hết mọi nhân tố “không an toàn” ra khỏi bộ máy nhà nước, kể cả người đồng tính cũng không ngoại lệ.
Trong thời kỳ “Cuộc khủng hoảng hoa oải hương” diễn ra, những cán bộ an ninh cấp cao sẽ giả bộ trở thành đồng minh của người đồng tính, hoặc chính họ tự đóng giả làm người đồng tính. Cùng với đó, họ đưa ra cam kết bảo đảm an toàn cho người đồng tính, nhằm chiếm lấy lòng tin của đối phương. Tuy nhiên, mọi thứ đều là lời dối trá, bởi họ làm như vậy chỉ nhằm điều tra và rà soát xem ai là người đồng tính đang hoạt động trong bộ máy chính phủ.
Bên cạnh đó, hành động này đồng nghĩa với việc họ đã tự biến bản thân trở thành “mồi câu”, để dẫn dụ và phát hiện ra người đồng tính. Chính vì thế, mà vào thời điểm ấy, nhiều người mới gọi cách làm này là “queerbaiting”.
Vì sao nói queerbaiting là mồi câu view của giới giải trí?
Khoảng thời gian trước đây, trong thị trường giải trí, các nhà sản xuất, biên kịch chỉ dám sử dụng hình ảnh của những nhân vật đồng tính một cách âm thầm, tinh tế, không quá lồng lộn và phô trương, nhằm tránh gây xôn xao dư luận. Lúc bấy giờ, những nhân vật đồng tính sẽ được xây dựng với các hình tượng như nữ tính, mỏng manh yếu đuối, đam mê bộ môn nghệ thuật nhẹ nhàng dành cho phụ nữ,..
Các nhân vật đồng tính thường được khai thác có chiều sâu, làm nổi bật nên tính cách và giới tính thật của nhân vật đó. Cách làm này được gọi là “Queercoding”, mục đích mà nó hướng đến là giúp người xem ngầm hiểu ra nhân vật nào thuộc nhóm xu hướng đồng tính luyến ái.

Không giống như “Queercoding”, queerbaiting trong thị trường giải trí được đánh giá là một chiến lược quảng cáo sản phẩm nghệ thuật, nhằm câu kéo sự tò mò, chú ý của người hâm mộ, để tăng lượt xem và tạo ra lợi nhuận. Với phương thức tiếp thị này, những yếu tố xoay quanh con người và mối quan hệ đồng tính trong các tác phẩm điện ảnh, ca nhạc chỉ được xây dựng một cách mơ hồ, “nửa nạc nửa mỡ”. Như kiểu tung “hint”, rắc “thính” để fan hâm mộ tự suy diễn theo trí tưởng tượng và ghép cặp.
Tại thị trường giải trí ở Âu Mỹ, Hàn Quốc và cả Việt Nam, “mồi câu” queerbaiting được sử dụng cực kỳ phổ biến trong các kịch bản và sự kiện quảng bá âm nhạc ra ngoài công chúng. Một số ví dụ điển hình như sau:
Queerbaiting ở Âu Mỹ
Có thể nói, ngành công nghiệp giải trí ở thị trường Âu – Mỹ chính là “cái nôi” của chiến lược queerbaiting. Bởi lẽ, khi đón xem các sự kiện ca nhạc bên US-UK, bạn có thể dễ dàng bắt gặp một vài khoảnh khắc “sặc mùi” queerbaiting do chính các nghệ sĩ tự biên, tự diễn.
Ví dụ như vào năm 2003, tại lễ trao tặng giải thưởng MTV Video Music Awards, 2 nữ ca sĩ Britney Spears và Madonna đã trực tiếp hôn nhau trên sân khấu trước sự chứng kiến của biết bao người hâm mộ và các nghệ sĩ khác. Đây được xem là một trong những sự kiện gây chấn động giới giải trí trong và ngoài nước lúc bấy giờ.

Mặt khác, khi nói về ngành làm phim điện ảnh, thì phương thức queerbaiting cũng được áp dụng trong một số bộ phim nổi tiếng đình đám như “Sherlock”, hoặc “The Falcon and The Winter Soldier” của hãng Marvel Studio. Trong 2 tác phẩm này, các nhân vật thường bày ra những cử chỉ và hành động mang tính khơi gợi về mối quan hệ đồng tính. Nhưng các tình tiết này lại phát triển theo kiểu nửa vời, không đủ chiều sâu và sự rõ ràng.
Ngoài ra, trong nhiều MV ca nhạc US – UK cũng sử dụng chiêu trò queerbaiting và làm dư luận dậy sóng. Hai ví dụ tiêu biểu nhất đó là MV “Lost Cause” của nữ ca sĩ Billie Eilish và MV “Break up with your girlfriend” của nữ ca sĩ Ariana Grande. Hai MV này đều ẩn chứa các hình ảnh và tình tiết liên quan đến mối quan hệ đồng tính. Chúng khiến fan hâm mộ cho rằng Billie Eilish và Ariana Grande đều đang dùng chiêu trò PR “bẩn”. Nên cả hai MV đều nhận về nhiều lời chỉ trích và đánh giá tiêu cực từ người xem.
Queerbaiting ở Kpop
Tại thị trường âm nhạc Kpop, chiêu trò queerbaiting được sử dụng rất nhiều trong MV ca nhạc của các nhóm nhạc nam và nữ. Theo đó, khi trình diễn trên sân khấu, hoặc đóng MV, các nghệ sĩ thường cố tình thực hiện nhiều động tác ôm ấp, đụng chạm da thịt, hoặc đưa mắt gợi tình với thành viên chung nhóm. Điều này, đã khiến cho đại bộ phận fan hâm mộ cảm thấy thích thú, phấn khích, dẫn đến nhiều công cuộc “Skinship”, “đẩy thuyền OTP”. Và ghép đôi các couple thần tượng nam – nam, nữ – nữ.
Tuy nhiên, sự thật đằng sau những hành động mùi mẫn, thân thiết quá mức của các Idol có chung giới tính, đều xuất phát từ chiến lược queerbaiting do công ty chủ quản bày ra. Với mục đích tạo nên sự “viral” cho nhóm nhạc, thu hút sự quan tâm, hiếu kỳ của người xem, để mang về doanh thu và lợi nhuận cho công ty.
Queerbaiting ở Showbiz Việt
Ở nước ta, phong trào ủng hộ giới LGBT ngày càng phát triển rầm rộ và được mọi người, xã hội đón nhận một cách tích cực. Chính vì thế, mà phương thức quảng bá queerbaiting cũng dần được áp dụng phổ biến trong ngành giải trí Vbiz. Trong số đó, một vài MV ca nhạc, gameshow và chương trình truyền hình đang dùng “cần câu” queerbaiting có thể kể tên như: MV Nước chảy hoa trôi; Người ấy là ai; Come out – Bước ra ánh sáng; Nghe cầu vồng nói,…
Hy vọng rằng, thông qua cách giải thích và một số ví dụ trên đây, bạn đã hiểu rõ ý nghĩa của thuật ngữ queerbaiting là gì? Dựa vào đó, bạn có thể thấy, việc cộng đồng LGBT lên án chiêu trò queerbaiting của ngành công nghiệp giải trí không hẳn là sai. Bởi, chiến lược quảng bá này chỉ nhằm mang lại lợi ích về lợi nhuận cho cá nhân. Nó chẳng những không giúp ít được gì cho giới LGBT, mà còn có thể làm xấu hình ảnh của người đồng tính trong mắt người khác.